|
× |
|
PFL9-25/1N/C/03, PFL9 RCCB, 25A/1P+N, 300mA, Loại C
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
× |
|
6XV1870-3QH60, CÁP ETHERNET 6M
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
× |
|
PFL9-13/1N/C/03, PFL9 RCCB, 13A/1P+N, 300mA, Loại C
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
× |
|
ZP-WHK, Tiếp điểm phụ, 1CO, loại chụp (snap), phụ kiện gắn kèm với loại FAZ, PLS, PFL
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
× |
|
Z-IS/SPE-1TE, Khoá liên động (Switching Interlocks without lock), sử dụng cho FAZ, PLS
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
× |
|
PFL10-40/1N/C/03, PFL10 RCCB, 40A/1P+N, 300mA, Loại C
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
× |
|
PFL9-20/1N/C/03, PFL9 RCCB, 20A/1P+N, 300mA, Loại C
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
× |
|
Z-ASA/230, Cuộn cắt (Shunt trip), điện áp 110 - 425 (VAC), loại dán (Glued on) trên mặt, sử dụng cho loại FAZ, PLS
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
× |
|
PFL10-16/1N/C/003, PFL10 RCCB, 16A/1P+N, 30mA, Loại C
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
× |
|
Z-USD/230, Bảo vệ thấp áp (Undervoltage release), delayed 0.4s, điện áp 230VAC, Terminal loại bắt vít, sử dụng cho FAZ, PLS
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
× |
|
PFL9-40/1N/C/03, PFL9 RCCB, 40A/1P+N, 300mA, Loại C
1 x
1.000 VNĐ
|
1.000 VNĐ |
|
1.000 VNĐ |
|
|